Giới thiệu
Mục đích của bài viết này là xác định ý nghĩa và chức năng của thực hành chánh niệm dựa trên việc tra cứu kinh điển Pali, tài liệu cổ xưa nhất về các kinh văn Phật giáo hoàn chỉnh còn tồn tại cho đến ngày nay. Niệm là yếu tố cốt lõi trong thực hành satipaṭṭhāna, hệ thống thiền nổi tiếng nhất của Phật giáo. Trong miêu tả về satipaṭṭhāna có hai thuật ngữ thường xuyên xuất hiện là niệm (sati) và tỉnh giác (sampajañña). Việc hiểu những thuật ngữ này dựa trên kinh điển là điều quan trọng không chỉ từ góc độ học thuật mà còn có ý nghĩa trong hành thiền.
Từ sati ban đầu có nghĩa là “trí nhớ”, nhưng Đức Phật gán cho thuật ngữ cũ này một ý nghĩa mới được xác định bởi mục tiêu giảng dạy của Ngài. Tác giả cho rằng ý nghĩa mới này có thể được mô tả tốt nhất là “nhận thức sáng suốt”. Ngài cũng đặt câu hỏi về việc giải thích niệm là “thuần chú ý” theo quan điểm phổ biến hiện nay, và chỉ ra những vấn đề ẩn sau cả hai từ trong cách diễn đạt này. Ngài cũng thảo luận ngắn gọn về vai trò của sự hiểu biết rõ ràng (sampajañña) và cho thấy rằng nó đóng vai trò là cầu nối giữa chức năng quan sát của niệm và phát triển tuệ giác.
Cuối cùng, Ngài đặt ra câu hỏi liệu niệm có thể được tách ra khỏi bối cảnh truyền thống một cách hợp lý và được sử dụng cho các mục đích thế tục hay không. Ngài khẳng định rằng những ứng dụng niệm phi truyền thống như vậy có thể chấp nhận được và thậm chí đáng ngưỡng mộ vì chúng giúp giảm bớt đau khổ của con người, nhưng Ngài cũng cảnh báo chống lại cách hiểu giản lược về chánh niệm và kêu gọi các nhà nghiên cứu tôn trọng truyền thống tôn giáo mà nó bắt nguồn từ đó.
Tỳ kheo Bodhi thọ giới tỳ khưu Phật giáo Nguyên thủy vào năm 1972 và sống ở Sri Lanka trong hơn hai thập kỷ. Hiện nay Ngài cư trú tại Tu viện Chuong Yên gần Carmel, New York. Ngài là chủ tịch sáng lập của Tổ chức Cứu trợ Phật giáo Toàn cầu, một tổ chức chuyên xóa đói giảm nghèo và là cố vấn tinh thần cho Hiệp hội Phật giáo Hoa Kỳ. Ngài đã dịch một bộ sưu tập lớn các văn bản kinh điển Phật giáo từ tiếng Pāli sang tiếng Anh.
1. Chánh niệm trong con đường Phật giáo
Khởi đầu thực hành chánh niệm có hệ thống được đưa vào các lĩnh vực giảm căng thẳng và trị liệu tâm lý đã làm thay đổi đáng kể quan điểm của y học hiện đại về khả năng điều chỉnh và khắc phục những tổn thương của con người. Chánh niệm xuất hiện lần đầu như một phương pháp trị liệu vào năm 1979, khi Jon Kabat-Zinn giới thiệu chương trình “Giảm căng thẳng dựa trên chánh niệm” tại Trung tâm Y tế Đại học Massachusetts. Kể từ đó, việc sử dụng phương pháp này để giảm đau và căng thẳng đã được hàng trăm trung tâm y tế, bệnh viện và phòng khám trên khắp thế giới áp dụng. Việc áp dụng chánh niệm trong môi trường lâm sàng đã lan rộng ra ngoài việc giảm căng thẳng sang liệu pháp tâm lý, nơi nó đã được chứng minh là một công cụ hữu hiệu giúp bệnh nhân đối phó với các tình trạng như trầm cảm, lo lắng và rối loạn ám ảnh cưỡng chế.
Mặc dù việc sử dụng chánh niệm cho mục đích y học ban đầu có vẻ như là một sự đổi mới hiện đại, nhưng nguồn gốc của nó thực sự đã có từ 25 thế kỷ trước qua lời dạy của Đức Phật, người đã sống và giảng dạy ở vùng đông bắc Ấn Độ vào thế kỷ thứ năm trước Công nguyên. Đức Phật đã đưa ra lời dạy của Ngài, được gọi là Pháp, không phải như một tập hợp các học thuyết đòi hỏi niềm tin mà là một tập hợp các nguyên tắc và thực hành giúp duy trì con người trong hành trình tìm kiếm hạnh phúc và tự do tâm linh. Trọng tâm của nó là một hệ thống rèn luyện đưa đến sự hiểu biết sâu sắc và vượt qua đau khổ. Sự đào tạo này lan rộng khắp châu Á cùng với chính Phật giáo, và khi Phật giáo đến những vùng đất khác nhau, nhiều dòng thiền khác nhau đã phát triển mạnh mẽ ở các quốc gia nơi giáo lý được đón nhận. Những dòng truyền thừa này đã tiếp tục tồn tại cho đến ngày nay, được bảo tồn trong các tu viện và am thất bởi các tỳ khưu và tu nữ chuyên sống cuộc đời chiêm nghiệm.
Từ cuối những năm 1960 và 1970, việc di chuyển bằng máy bay rẻ hơn đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc trao đổi văn hóa và tạo nên những ảnh hưởng sâu rộng. Các tu sĩ Phật giáo, giáo viên yoga, các vị thầy tâm linh từ Châu Á đã đến Hoa Kỳ và thu hút sự theo dõi của những người trẻ không hài lòng với chủ nghĩa vật chất, chủ nghĩa quân phiệt hay cuộc sống bằng phẳng của thế giới hiện đại. Nhiều người trẻ phương Tây cũng đến châu Á và học thiền với các thiền sư Phật giáo, và sau khi trở về quê hương họ bắt đầu chia sẻ những gì đã học được tới những người đồng hương. Khi thiền trở nên phổ biến, nó đã thu hút sự chú ý của các chuyên gia y tế, nhà thần kinh học và nhà trị liệu tâm lý, tạo ra một cuộc trò chuyện thú vị giữa những người thực hành tâm linh phương Đông và các nhà khoa học phương Tây.
Trọng tâm của tất cả các hệ thống thiền cổ điển của Phật giáo là một kỹ thuật đặc biệt gọi là chánh niệm. Chính Đức Phật đã đặc biệt đề cao chánh niệm bằng cách đưa nó vào Bát chánh đạo, chân lý thứ tư trong bốn chân lý cao quý mà Ngài đã cô đọng giáo lý của mình: khổ, nguồn gốc khổ, sự chấm dứt khổ và con đường đưa đến sự chấm dứt khổ. Chánh niệm (sammā sati) là yếu tố thứ bảy của con đường, nằm giữa chánh tinh tấn và chánh định, nó kết nối sự áp dụng năng lượng của tâm trí tới sự tĩnh lặng và hợp nhất của nó.
Các bài giảng của Đức Phật, được duy trì trong các kinh điển Pali Nikāya, là những bộ kinh nguyên thuỷ, sử dụng một công thức ngắn gọn về mặt ghi nhớ. Do đó, chúng ta thấy chánh niệm được xác định một cách nhất quán bằng một công thức cố định như sau:
“Và này các Tỳ-kheo, thế nào là chánh niệm? Ở đây, vị Tỳ-kheo sống quán thân trong thân, nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, đoạn trừ tham ưu ở đời. Vị ấy sống quán thọ trong thọ… quán tâm trong tâm… quán pháp trong pháp, nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, đoạn trừ tham ưu ở đời. Đây gọi là chánh niệm.” Bài kinh có ảnh hưởng nhất trong Kinh điển Pāli về thực hành chánh niệm một cách hệ thống là kinh Satipaṭṭhāna, “Bài Kinh về Thiết lập niệm,” mở đầu bằng lời tuyên bố nêu bật mục đích của việc rèn luyện này và phương pháp của nó:
“Này các Tỳ-kheo, đây là con đường độc nhất đưa đến thanh tịnh cho chúng sanh, vượt khỏi sầu não, diệt trừ khổ ưu, thành tựu chánh trí, chứng ngộ Niết-bàn. Ðó là bốn niệm xứ. Thế nào là bốn? Này các Tỳ-kheo, ở đây Tỳ-kheo sống quán thân trên thân, nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm để chế ngự tham ưu ở đời; sống quán thọ trên các thọ, nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm để chế ngự tham ưu ở đời; sống quán tâm trên tâm, nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm để chế ngự tham ưu ở đời; sống quán pháp trên các pháp, nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm để chế ngự tham ưu ở đời. Này các Tỳ-kheo, đây là con đường đưa đến thanh tịnh cho chúng sinh…để chứng ngộ Niết-bàn, tức là bốn sự thiết lập chánh niệm.”
Trong tuyên bố này, Đức Phật chỉ ra mục tiêu của việc thực hành là chấm dứt đau khổ và đạt được Nibbāna, một trạng thái an lạc và hạnh phúc tuyệt đối. Phương pháp này là bốn satipaṭṭhāna, bốn niệm xứ. Từ công thức của chánh niệm, chúng ta có thể suy ra hai sự thật quan trọng về thực hành, một liên quan đến mặt khách quan và mặt kia liên quan đến mặt chủ quan của nó. Về mặt khách quan, chúng ta thấy rằng chánh niệm bao gồm việc quán chiếu phản ánh trải nghiệm của chính mình, được xếp vào bốn lĩnh vực khách quan là cơ thể (thân), cảm xúc (thọ), trạng thái tâm (tâm) và kinh nghiệm các hiện tượng – dhammā (pháp). Từ cuối cùng trong số này, trong tiếng Pāli, được gọi là dhammā, một từ mà chúng ta để chỉ các hiện tượng kinh nghiệm được tổ chức thành các nhóm nhất định được xác định bởi các mục tiêu giảng dạy của Đức Phật, còn Pháp “Dhamma” theo nghĩa rộng nhất. Về mặt chủ quan, công thức này cho thấy rằng “việc thiết lập niệm” không chỉ bao gồm niệm mà còn là một tập hợp các yếu tố tinh thần (tâm sở) phối hợp hoạt động. Niệm, trong bối cảnh thực hành satipaṭṭhāna, luôn xuất hiện như một phần của anupassanā, một từ làm rõ hơn vai trò của nó. Chúng ta thường dịch anupassanā là “sự chiêm nghiệm”, nhưng cũng có thể sẽ sáng tỏ hơn nếu hiểu nó theo nghĩa đen là một hành động “quan sát”. Từ này được tạo thành từ tiền tố anu, gợi ý sự lặp lại hoặc gần gũi, và passanā có nghĩa là “thấy”. Như vậy, niệm là một phần của quá trình bao gồm sự quan sát chặt chẽ, lặp đi lặp lại trên đối tượng.
Trong điệp khúc “satipaṭṭhāna” nhiều tâm sở tham gia vào anupassanā này, được biểu thị bằng cụm từ “nhiệt tâm, tỉnh giác và niệm” (ātāpi sampajāno satimā). Mỗi từ này, theo các chú giải, đại diện cho một yếu tố tinh thần cụ thể. “Nhiệt tâm” (ātāpī) hàm ý nghị lực, sức mạnh để dấn thân vào thực hành. Niệm (sati) là yếu tố quan sát, nhận thức rõ ràng về từng sự kiện tự nó xuất hiện trong những cơ hội kinh nghiệm liên tiếp. Yếu tố tỉnh giác được biểu thị bằng từ sampajāno, “hiểu rõ ràng”, một tính từ liên quan đến danh từ sampajañña, “hiểu rõ ràng”. Hai thuật ngữ sato và sampajāno thường xuất hiện gần nhau, hàm ý mối quan hệ gần gũi giữa các danh từ tương ứng của chúng, sati niệm và sampajañña hiểu biết rõ ràng. Để phân biệt hai điều này, tôi sẽ mô tả niệm như sự nhận thức rõ về trường hiện tượng. Yếu tố nhận thức sáng suốt này chiếm ưu thế trong giai đoạn đầu của thực hành. Nhưng với sự tăng cường của niệm, sự hiểu biết rõ ràng sẽ xuất hiện và bổ sung thêm vào yếu tố nhận thức. Khi thực hành thiền minh sát, thiền sinh hiểu rõ bản chất và đặc tính của các hiện tượng sinh khởi và liên hệ chúng trong khuôn khổ được xác định bởi các giới hạn của Dhamma như một tổng thể hữu cơ. Do đó, cụm từ “hiểu biết rõ ràng” gợi ý rằng thiền sinh không chỉ quan sát các hiện tượng mà còn diễn giải trường trình bày theo cách đặt các hiện tượng đã sinh khởi vào một bối cảnh có ý nghĩa. Khi việc thực hành tiến bộ, sự hiểu biết rõ ràng ngày càng đóng vai trò quan trọng hơn, cuối cùng phát triển thành tuệ giác (vipassanā) và trí tuệ (paññā).
Tỳ kheo Bodhi
Sammaditthi.com dịch, biên tập || núi Dinh – BRVT, mùa mưa 2024

